베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoàng tử" (1)
hoàng tử

영어
명사prince
Hoàng tử đang học đại học.
The prince studies at university.
관련 단어 "hoàng tử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoàng tử" (1)
Hoàng tử đang học đại học.
The prince studies at university.
